YiWordsYiWords

lìngfāngmiàn

mặt khác

cụm từ tiếng Trung
另一方面 mặt khác

Cụm từ thường dùng

lìngfāngmiànyòu
mặt khác lại
cónglìngfāngmiànláikàn
xét về mặt khác

Câu ví dụ

lìngfāngmiànmenyàojiéshěngkāizhī
Mặt khác, chúng ta cần tiết kiệm chi phí.
huanhónglìngfāngmiànhuanlán
Tôi thích màu đỏ, mặt khác tôi cũng thích màu xanh.

Chuyển ý

Câu hỏi thường gặp

"mặt khác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt khác" trong tiếng Trung là 另一方面, đọc là lìng yì fāng miàn.
另一方面 nghĩa là gì?
另一方面 (lìng yì fāng miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt khác".
另一方面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 另一方面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 另一方面 như thế nào?
Ví dụ: 另一方面,我们需要节省开支。 (Mặt khác, chúng ta cần tiết kiệm chi phí.); 我喜欢红色,另一方面我也喜欢蓝色。 (Tôi thích màu đỏ, mặt khác tôi cũng thích màu xanh.).

Muốn nhớ "另一方面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí