"toàn thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toàn thể" trong tiếng Trung là 全体, đọc là quán tǐ.
全体 nghĩa là gì?
全体 (quán tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "toàn thể".
全体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全体 như thế nào?
Ví dụ: 全体公司参加了会议。 (Toàn thể công ty tham gia cuộc họp.); 全体学生都到齐了。 (Toàn thể học sinh đều có mặt.).