YiWordsYiWords

quán

toàn thể

danh từ tiếng Trung
全体 toàn thể

Cụm từ thường dùng

quányuángōng
toàn thể nhân viên
quánxuéshēng
toàn thể học sinh

Câu ví dụ

quángōngcānjiālehuì
Toàn thể công ty tham gia cuộc họp.
全体quán tǐ学生xué shēngdōu到齐dào qíle
Toàn thể học sinh đều có mặt.

Số lượng và tần suất

Câu hỏi thường gặp

"toàn thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toàn thể" trong tiếng Trung là 全体, đọc là quán tǐ.
全体 nghĩa là gì?
全体 (quán tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "toàn thể".
全体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全体 như thế nào?
Ví dụ: 全体公司参加了会议。 (Toàn thể công ty tham gia cuộc họp.); 全体学生都到齐了。 (Toàn thể học sinh đều có mặt.).

Muốn nhớ "全体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí