YiWordsYiWords

dàochù

khắp nơi

phó từ tiếng Trung
到处 khắp nơi

Cụm từ thường dùng

到处dào chùzǒu
đi khắp nơi
到处dào chù都有dōu yǒu
có mặt khắp nơi

Câu ví dụ

垃圾lā jīrēngde到处dào chùdōushì
Rác vứt khắp nơi.
到处dào chù旅游lǚ yóu
Anh ấy đi khắp nơi du lịch.

Số lượng và tần suất

Câu hỏi thường gặp

"khắp nơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khắp nơi" trong tiếng Trung là 到处, đọc là dào chù.
到处 nghĩa là gì?
到处 (dào chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khắp nơi".
到处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 到处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 到处 như thế nào?
Ví dụ: 垃圾扔得到处都是。 (Rác vứt khắp nơi.); 他到处旅游。 (Anh ấy đi khắp nơi du lịch.).

Muốn nhớ "到处" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí