"khắp nơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khắp nơi" trong tiếng Trung là 到处, đọc là dào chù.
到处 nghĩa là gì?
到处 (dào chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khắp nơi".
到处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 到处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 到处 như thế nào?
Ví dụ: 垃圾扔得到处都是。 (Rác vứt khắp nơi.); 他到处旅游。 (Anh ấy đi khắp nơi du lịch.).