YiWordsYiWords

wéirénzhī

không ai biết

cụm từ tiếng Trung
不为人知 không ai biết

Cụm từ thường dùng

wéirénzhīde秘密mì mì
bí mật không ai biết
wéirénzhīdeshì
chuyện không ai biết

Câu ví dụ

zhèjiànshìwéirénzhī
Chuyện này không ai biết.
de来历lái lìwéirénzhī
Nguồn gốc của nó không ai biết.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"không ai biết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không ai biết" trong tiếng Trung là 不为人知, đọc là bù wéi rén zhī.
不为人知 nghĩa là gì?
不为人知 (bù wéi rén zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "không ai biết".
不为人知 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不为人知 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不为人知 như thế nào?
Ví dụ: 这件事不为人知。 (Chuyện này không ai biết.); 它的来历不为人知。 (Nguồn gốc của nó không ai biết.).

Muốn nhớ "不为人知" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí