YiWordsYiWords

miǎnqiǎng

miễn cưỡng

tính từ tiếng Trung
勉强 miễn cưỡng

Cụm từ thường dùng

miǎnqiǎngtóng
đồng ý miễn cưỡng
miǎnqiǎngwēixiào
cười miễn cưỡng

Câu ví dụ

勉强miǎn qiǎng答应dā yìngle
Cô ấy miễn cưỡng nhận lời.
miǎnqiǎngshàngbān
Anh ta miễn cưỡng đi làm.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"miễn cưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miễn cưỡng" trong tiếng Trung là 勉强, đọc là miǎn qiǎng.
勉强 nghĩa là gì?
勉强 (miǎn qiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "miễn cưỡng".
勉强 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勉强 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勉强 như thế nào?
Ví dụ: 她勉强答应了。 (Cô ấy miễn cưỡng nhận lời.); 他勉强去上班。 (Anh ta miễn cưỡng đi làm.).

Muốn nhớ "勉强" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí