"miễn cưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miễn cưỡng" trong tiếng Trung là 勉强, đọc là miǎn qiǎng.
勉强 nghĩa là gì?
勉强 (miǎn qiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "miễn cưỡng".
勉强 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勉强 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勉强 như thế nào?
Ví dụ: 她勉强答应了。 (Cô ấy miễn cưỡng nhận lời.); 他勉强去上班。 (Anh ta miễn cưỡng đi làm.).