YiWordsYiWords

érfēi

bỗng dưng biến mất

cụm từ tiếng Trung
不翼而飞 bỗng dưng biến mất

Cụm từ thường dùng

dōng西érfēi
đồ vật bỗng dưng biến mất
qiánérfēi
tiền bỗng dưng biến mất

Câu ví dụ

qiánbāoérfēile
Chiếc ví bỗng dưng biến mất.
重要zhòng yào文件wén jiàn不翼而飞bù yì ér fēi
Tài liệu quan trọng bỗng dưng biến mất.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"bỗng dưng biến mất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỗng dưng biến mất" trong tiếng Trung là 不翼而飞, đọc là bú yì ér fēi.
不翼而飞 nghĩa là gì?
不翼而飞 (bú yì ér fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỗng dưng biến mất".
不翼而飞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不翼而飞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不翼而飞 như thế nào?
Ví dụ: 钱包不翼而飞了。 (Chiếc ví bỗng dưng biến mất.); 重要文件不翼而飞。 (Tài liệu quan trọng bỗng dưng biến mất.).

Muốn nhớ "不翼而飞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí