"bỗng dưng biến mất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỗng dưng biến mất" trong tiếng Trung là 不翼而飞, đọc là bú yì ér fēi.
不翼而飞 nghĩa là gì?
不翼而飞 (bú yì ér fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỗng dưng biến mất".
不翼而飞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不翼而飞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不翼而飞 như thế nào?
Ví dụ: 钱包不翼而飞了。 (Chiếc ví bỗng dưng biến mất.); 重要文件不翼而飞。 (Tài liệu quan trọng bỗng dưng biến mất.).