YiWordsYiWords

vô cùng vui sướng

cụm từ tiếng Trung
不亦乐乎 vô cùng vui sướng

Cụm từ thường dùng

wánde不亦乐乎bù yì lè hū
chơi đùa vô cùng vui sướng

Câu ví dụ

孩子们hái zi men收到shōu dào礼物lǐ wùshí不亦乐乎bù yì lè hū
Trẻ con vô cùng vui sướng khi được tặng quà.
听到tīng dào好消息hǎo xiāo xīshí不亦乐乎bù yì lè hū
Anh ấy vô cùng vui sướng khi nghe tin tốt.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"vô cùng vui sướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô cùng vui sướng" trong tiếng Trung là 不亦乐乎, đọc là bú yì lè hū.
不亦乐乎 nghĩa là gì?
不亦乐乎 (bú yì lè hū) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô cùng vui sướng".
不亦乐乎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不亦乐乎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不亦乐乎 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们收到礼物时不亦乐乎。 (Trẻ con vô cùng vui sướng khi được tặng quà.); 他听到好消息时不亦乐乎。 (Anh ấy vô cùng vui sướng khi nghe tin tốt.).

Muốn nhớ "不亦乐乎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí