YiWordsYiWords

kōngjiànguàn

quá quen thuộc

cụm từ tiếng Trung
司空见惯 quá quen thuộc

Cụm từ thường dùng

司空见惯sī kōng jiàn guàndeshì
chuyện quá quen thuộc
司空见惯sī kōng jiàn guànde画面huà miàn
hình ảnh quá quen thuộc

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng场景chǎng jǐngduì来说lái shuō早已zǎo yǐ司空见惯sī kōng jiàn guàn
Cảnh này đã quá quen thuộc với tôi.
这里zhè lǐ堵车dǔ chē已经yǐ jīng司空见惯sī kōng jiàn guànle
Việc tắc đường ở đây là quá quen thuộc.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"quá quen thuộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá quen thuộc" trong tiếng Trung là 司空见惯, đọc là sī kōng jiàn guàn.
司空见惯 nghĩa là gì?
司空见惯 (sī kōng jiàn guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá quen thuộc".
司空见惯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 司空见惯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 司空见惯 như thế nào?
Ví dụ: 这种场景对我来说早已司空见惯。 (Cảnh này đã quá quen thuộc với tôi.); 这里堵车已经司空见惯了。 (Việc tắc đường ở đây là quá quen thuộc.).

Muốn nhớ "司空见惯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí