"quá quen thuộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá quen thuộc" trong tiếng Trung là 司空见惯, đọc là sī kōng jiàn guàn.
司空见惯 nghĩa là gì?
司空见惯 (sī kōng jiàn guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá quen thuộc".
司空见惯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 司空见惯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 司空见惯 như thế nào?
Ví dụ: 这种场景对我来说早已司空见惯。 (Cảnh này đã quá quen thuộc với tôi.); 这里堵车已经司空见惯了。 (Việc tắc đường ở đây là quá quen thuộc.).