YiWordsYiWords

wéirán

không cho là đúng

động từ tiếng Trung
不以为然 không cho là đúng

Cụm từ thường dùng

duì意见yì jiàn不以为然bù yǐ wéi rán
không cho là đúng ý kiến
duì行为xíng wéi不以为然bù yǐ wéi rán
không cho là đúng hành động

Câu ví dụ

duì这种zhè zhǒng做法zuò fǎ不以为然bù yǐ wéi rán
Tôi không cho là đúng với cách làm này.
许多xǔ duōrénduì那个nà gè决定jué dìng不以为然bù yǐ wéi rán
Nhiều người không cho là đúng với quyết định đó.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"không cho là đúng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không cho là đúng" trong tiếng Trung là 不以为然, đọc là bù yǐ wéi rán.
不以为然 nghĩa là gì?
不以为然 (bù yǐ wéi rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "không cho là đúng".
不以为然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不以为然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不以为然 như thế nào?
Ví dụ: 我对这种做法不以为然。 (Tôi không cho là đúng với cách làm này.); 许多人对那个决定不以为然。 (Nhiều người không cho là đúng với quyết định đó.).

Muốn nhớ "不以为然" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí