"không cho là đúng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không cho là đúng" trong tiếng Trung là 不以为然, đọc là bù yǐ wéi rán.
不以为然 nghĩa là gì?
不以为然 (bù yǐ wéi rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "không cho là đúng".
不以为然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不以为然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不以为然 như thế nào?
Ví dụ: 我对这种做法不以为然。 (Tôi không cho là đúng với cách làm này.); 许多人对那个决定不以为然。 (Nhiều người không cho là đúng với quyết định đó.).