YiWordsYiWords

zàihu

không quan tâm

động từ tiếng Trung
不在乎 không quan tâm

Cụm từ thường dùng

zàihu
không quan tâm đến
zàihubiérén
không quan tâm người khác

Câu ví dụ

zàihumenzěnmexiǎng
Tôi không quan tâm họ nghĩ gì.
duìqiánzàihu
Cô ấy không quan tâm đến tiền bạc.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"không quan tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không quan tâm" trong tiếng Trung là 不在乎, đọc là bú zài hu.
不在乎 nghĩa là gì?
不在乎 (bú zài hu) trong tiếng Trung có nghĩa là "không quan tâm".
不在乎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不在乎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不在乎 như thế nào?
Ví dụ: 我不在乎他们怎么想。 (Tôi không quan tâm họ nghĩ gì.); 她对钱不在乎。 (Cô ấy không quan tâm đến tiền bạc.).

Muốn nhớ "不在乎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí