YiWordsYiWords

ài

ưa thích

động từ tiếng Trung
喜爱 ưa thích

Cụm từ thường dùng

àishí
ưa thích món ăn
zuìàideàihào
sở thích ưa thích

Câu ví dụ

àilán
Tôi ưa thích màu xanh.
àiwǎnshàngshū
Cô ấy ưa thích đọc sách vào buổi tối.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ưa thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ưa thích" trong tiếng Trung là 喜爱, đọc là xǐ ài.
喜爱 nghĩa là gì?
喜爱 (xǐ ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ưa thích".
喜爱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜爱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜爱 như thế nào?
Ví dụ: 我喜爱蓝色。 (Tôi ưa thích màu xanh.); 她喜爱晚上读书。 (Cô ấy ưa thích đọc sách vào buổi tối.).

Muốn nhớ "喜爱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí