YiWordsYiWords

zài

không còn

cụm từ tiếng Trung
不再 không còn

Cụm từ thường dùng

zàiyǒule
không còn nữa
zàiyǒurén
không còn ai

Câu ví dụ

zàiàile
Tôi không còn yêu anh ấy nữa.
zàizàizhè
Cô ấy không còn ở đây.

Cách từ chối

Câu hỏi thường gặp

"không còn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không còn" trong tiếng Trung là 不再, đọc là bú zài.
不再 nghĩa là gì?
不再 (bú zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "không còn".
不再 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不再 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不再 như thế nào?
Ví dụ: 我不再爱他了。 (Tôi không còn yêu anh ấy nữa.); 她不再在这里。 (Cô ấy không còn ở đây.).

Muốn nhớ "不再" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí