"không biết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không biết" trong tiếng Trung là 不知, đọc là bù zhī.
不知 nghĩa là gì?
不知 (bù zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "không biết".
不知 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不知 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不知 như thế nào?
Ví dụ: 我不知道他是谁。 (Tôi không biết anh ấy là ai.); 她不知怎么说中文。 (Cô ấy không biết nói tiếng Trung.).