YiWordsYiWords

háo

hoàn toàn không

phó từ tiếng Trung
毫无 hoàn toàn không

Cụm từ thường dùng

háosuǒzhī
hoàn toàn không biết
háoguānxīn
hoàn toàn không quan tâm

Câu ví dụ

háojiě
Tôi hoàn toàn không hiểu.
háoguānxīn
Anh ấy hoàn toàn không quan tâm.

Cách từ chối

Câu hỏi thường gặp

"hoàn toàn không" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàn toàn không" trong tiếng Trung là 毫无, đọc là háo wú.
毫无 nghĩa là gì?
毫无 (háo wú) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàn toàn không".
毫无 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毫无 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毫无 như thế nào?
Ví dụ: 我毫无理解。 (Tôi hoàn toàn không hiểu.); 他毫无关心。 (Anh ấy hoàn toàn không quan tâm.).

Muốn nhớ "毫无" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí