YiWordsYiWords

Cùng cách viết:不幸

xíng

không được

cụm từ tiếng Trung
不行 không được

Cụm từ thường dùng

这样zhè yàngzuò不行bù xíng
không được làm vậy
进入jìn rù不行bù xíng
không được vào

Câu ví dụ

这个zhè gè不行bù xíng
Cái này không được đâu.
jìn这个zhè gè房间fáng jiān不行bù xíng
Tôi không được vào phòng này.

Cách từ chối

Câu hỏi thường gặp

"không được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không được" trong tiếng Trung là 不行, đọc là bù xíng.
不行 nghĩa là gì?
不行 (bù xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không được".
不行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不行 như thế nào?
Ví dụ: 这个不行。 (Cái này không được đâu.); 我进这个房间不行。 (Tôi không được vào phòng này.).

Muốn nhớ "不行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí