"không được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không được" trong tiếng Trung là 不行, đọc là bù xíng.
不行 nghĩa là gì?
不行 (bù xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không được".
不行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不行 như thế nào?
Ví dụ: 这个不行。 (Cái này không được đâu.); 我进这个房间不行。 (Tôi không được vào phòng này.).