YiWordsYiWords

zěnme

không mấy

phó từ tiếng Trung
不怎么 không mấy

Cụm từ thường dùng

怎么zěn me重要zhòng yào
không mấy quan trọng
怎么zěn me高兴gāo xìng
không mấy vui

Câu ví dụ

zěnmehuanzhèdàocài
Tôi không mấy thích món này.
zěnmeshuōhuà
Anh ấy không mấy nói chuyện.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"không mấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không mấy" trong tiếng Trung là 不怎么, đọc là bù zěn me.
不怎么 nghĩa là gì?
不怎么 (bù zěn me) trong tiếng Trung có nghĩa là "không mấy".
不怎么 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不怎么 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不怎么 như thế nào?
Ví dụ: 我不怎么喜欢这道菜。 (Tôi không mấy thích món này.); 他不怎么说话。 (Anh ấy không mấy nói chuyện.).

Muốn nhớ "不怎么" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí