"thịnh hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thịnh hành" trong tiếng Trung là 盛行, đọc là shèng xíng.
盛行 nghĩa là gì?
盛行 (shèng xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thịnh hành".
盛行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盛行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盛行 như thế nào?
Ví dụ: 这种发型很盛行。 (Kiểu tóc này đang thịnh hành.); 流行音乐很盛行。 (Nhạc pop rất thịnh hành.).