YiWordsYiWords

Cùng cách viết:升星

shèngxíng

thịnh hành

động từ tiếng Trung
盛行 thịnh hành

Cụm từ thường dùng

盛行shèng xíng时尚shí shàng
thịnh hành thời trang
盛行shèng xíng风潮fēng cháo
phong trào thịnh hành

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng发型fà xínghěn盛行shèng xíng
Kiểu tóc này đang thịnh hành.
流行liú xíng音乐yīn yuèhěn盛行shèng xíng
Nhạc pop rất thịnh hành.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"thịnh hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thịnh hành" trong tiếng Trung là 盛行, đọc là shèng xíng.
盛行 nghĩa là gì?
盛行 (shèng xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thịnh hành".
盛行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盛行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盛行 như thế nào?
Ví dụ: 这种发型很盛行。 (Kiểu tóc này đang thịnh hành.); 流行音乐很盛行。 (Nhạc pop rất thịnh hành.).

Muốn nhớ "盛行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí