YiWordsYiWords

guàn

nhất quán

tính từ tiếng Trung
一贯 nhất quán

Cụm từ thường dùng

tàiguàn
thái độ nhất quán
guànzhèng
chính sách nhất quán

Câu ví dụ

gōngzuòzhíhěnguàn
Anh ấy luôn nhất quán trong công việc.
menyàobǎochíguāndiǎnguàn
Chúng ta cần giữ quan điểm nhất quán.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"nhất quán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhất quán" trong tiếng Trung là 一贯, đọc là yí guàn.
一贯 nghĩa là gì?
一贯 (yí guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhất quán".
一贯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一贯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一贯 như thế nào?
Ví dụ: 他工作一直很一贯。 (Anh ấy luôn nhất quán trong công việc.); 我们要保持观点一贯。 (Chúng ta cần giữ quan điểm nhất quán.).

Muốn nhớ "一贯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí