"không khỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không khỏi" trong tiếng Trung là 不禁, đọc là bù jīn.
不禁 nghĩa là gì?
不禁 (bù jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không khỏi".
不禁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不禁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不禁 như thế nào?
Ví dụ: 听到那个消息,我不禁感动。 (Nghe tin ấy, tôi không khỏi xúc động.); 看到那一幕,大家都不禁笑了。 (Nhìn cảnh đó, ai cũng không khỏi bật cười.).