YiWordsYiWords

Cùng cách viết:不仅

jīn

không khỏi

cụm từ tiếng Trung
不禁 không khỏi

Cụm từ thường dùng

jīnxiàochūshēng
không khỏi bật cười
jīnjīng
không khỏi ngạc nhiên

Câu ví dụ

tīngdàogexiāojīngǎndòng
Nghe tin ấy, tôi không khỏi xúc động.
看到kàn dào一幕yī mù大家dà jiādōu不禁bù jīnxiàole
Nhìn cảnh đó, ai cũng không khỏi bật cười.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"không khỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không khỏi" trong tiếng Trung là 不禁, đọc là bù jīn.
不禁 nghĩa là gì?
不禁 (bù jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không khỏi".
不禁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不禁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不禁 như thế nào?
Ví dụ: 听到那个消息,我不禁感动。 (Nghe tin ấy, tôi không khỏi xúc động.); 看到那一幕,大家都不禁笑了。 (Nhìn cảnh đó, ai cũng không khỏi bật cười.).

Muốn nhớ "不禁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí