YiWordsYiWords

nóngmín

nông dân

danh từ tiếng Trung
农民 nông dân

Cụm từ thường dùng

zhòngdào农民nóng mín
nông dân trồng lúa
nóngmínshēnghuó
đời sống nông dân

Câu ví dụ

bashìnóngmín
Bố tôi là nông dân.
农民nóng mín正在zhèng zài田里tián lǐ劳作láo zuò
Nông dân đang làm việc trên đồng.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"nông dân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nông dân" trong tiếng Trung là 农民, đọc là nóng mín.
农民 nghĩa là gì?
农民 (nóng mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "nông dân".
农民 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 农民 ngay trên trang này.
Đặt câu với 农民 như thế nào?
Ví dụ: 我爸爸是农民。 (Bố tôi là nông dân.); 农民正在田里劳作。 (Nông dân đang làm việc trên đồng.).

Muốn nhớ "农民" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí