"nông dân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nông dân" trong tiếng Trung là 农民, đọc là nóng mín.
农民 nghĩa là gì?
农民 (nóng mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "nông dân".
农民 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 农民 ngay trên trang này.
Đặt câu với 农民 như thế nào?
Ví dụ: 我爸爸是农民。 (Bố tôi là nông dân.); 农民正在田里劳作。 (Nông dân đang làm việc trên đồng.).