"thói hư tật xấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thói hư tật xấu" trong tiếng Trung là 不正之风, đọc là bú zhèng zhī fēng.
不正之风 nghĩa là gì?
不正之风 (bú zhèng zhī fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thói hư tật xấu".
不正之风 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不正之风 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不正之风 như thế nào?
Ví dụ: 我们要消除不正之风。 (Chúng ta cần loại bỏ thói hư tật xấu.); 不正之风影响社会。 (Thói hư tật xấu ảnh hưởng đến xã hội.).