"vật chứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vật chứng" trong tiếng Trung là 物证, đọc là wù zhèng.
物证 nghĩa là gì?
物证 (wù zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vật chứng".
物证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 物证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 物证 như thế nào?
Ví dụ: 警方在现场找到了物证。 (Cảnh sát tìm thấy vật chứng tại hiện trường.); 物证有助于破案。 (Vật chứng giúp phá án.).