"trường hợp cá biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trường hợp cá biệt" trong tiếng Trung là 个案, đọc là gè àn.
个案 nghĩa là gì?
个案 (gè àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trường hợp cá biệt".
个案 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 个案 ngay trên trang này.
Đặt câu với 个案 như thế nào?
Ví dụ: 这是个案。 (Đây là trường hợp cá biệt.); 个案需要特别关注。 (Trường hợp cá biệt cần chú ý đặc biệt.).