YiWordsYiWords

àn

trường hợp cá biệt

danh từ tiếng Trung
个案 trường hợp cá biệt

Cụm từ thường dùng

hǎnjiànàn
trường hợp cá biệt hiếm gặp
处理chǔ lǐ个案gè àn
xử lý trường hợp cá biệt

Câu ví dụ

zhèshìàn
Đây là trường hợp cá biệt.
ànyàobiéguānzhù
Trường hợp cá biệt cần chú ý đặc biệt.

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"trường hợp cá biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trường hợp cá biệt" trong tiếng Trung là 个案, đọc là gè àn.
个案 nghĩa là gì?
个案 (gè àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trường hợp cá biệt".
个案 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 个案 ngay trên trang này.
Đặt câu với 个案 như thế nào?
Ví dụ: 这是个案。 (Đây là trường hợp cá biệt.); 个案需要特别关注。 (Trường hợp cá biệt cần chú ý đặc biệt.).

Muốn nhớ "个案" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí