"công chứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công chứng" trong tiếng Trung là 公证, đọc là gōng zhèng.
公证 nghĩa là gì?
公证 (gōng zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "công chứng".
公证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公证 như thế nào?
Ví dụ: 我需要公证这份合同。 (Tôi cần công chứng hợp đồng này.); 你公证文件了吗? (Bạn đã công chứng giấy tờ chưa?).