YiWordsYiWords

gōngzhèng

công chứng

động từ tiếng Trung
公证 công chứng

Cụm từ thường dùng

gōngzhèngwénjiàn
công chứng giấy tờ
公证处gōng zhèng chù
văn phòng công chứng

Câu ví dụ

yàogōngzhèngzhèfèntong
Tôi cần công chứng hợp đồng này.
gōngzhèngwénjiànlema
Bạn đã công chứng giấy tờ chưa?

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"công chứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công chứng" trong tiếng Trung là 公证, đọc là gōng zhèng.
公证 nghĩa là gì?
公证 (gōng zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "công chứng".
公证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公证 như thế nào?
Ví dụ: 我需要公证这份合同。 (Tôi cần công chứng hợp đồng này.); 你公证文件了吗? (Bạn đã công chứng giấy tờ chưa?).

Muốn nhớ "公证" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí