"kế sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kế sách" trong tiếng Trung là 计策, đọc là jì cè.
计策 nghĩa là gì?
计策 (jì cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "kế sách".
计策 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 计策 ngay trên trang này.
Đặt câu với 计策 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要一个新计策。 (Chúng ta cần một kế sách mới.); 他想出了应对问题的计策。 (Anh ấy nghĩ ra kế sách giải quyết vấn đề.).