"cương lĩnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cương lĩnh" trong tiếng Trung là 纲领, đọc là gāng lǐng.
纲领 nghĩa là gì?
纲领 (gāng lǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cương lĩnh".
纲领 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纲领 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纲领 như thế nào?
Ví dụ: 党公布了新的纲领。 (Đảng đã công bố cương lĩnh mới.); 这个纲领对组织很重要。 (Cương lĩnh này rất quan trọng với tổ chức.).