YiWordsYiWords

Cùng cách viết:杠铃

gānglǐng

cương lĩnh

danh từ tiếng Trung
纲领 cương lĩnh

Cụm từ thường dùng

zhèngzhìgānglǐng
cương lĩnh chính trị
行动xíng dòng纲领gāng lǐng
cương lĩnh hành động

Câu ví dụ

dǎnggōnglexīndegānglǐng
Đảng đã công bố cương lĩnh mới.
这个zhè gè纲领gāng lǐngduì组织zǔ zhīhěn重要zhòng yào
Cương lĩnh này rất quan trọng với tổ chức.

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"cương lĩnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cương lĩnh" trong tiếng Trung là 纲领, đọc là gāng lǐng.
纲领 nghĩa là gì?
纲领 (gāng lǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cương lĩnh".
纲领 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纲领 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纲领 như thế nào?
Ví dụ: 党公布了新的纲领。 (Đảng đã công bố cương lĩnh mới.); 这个纲领对组织很重要。 (Cương lĩnh này rất quan trọng với tổ chức.).

Muốn nhớ "纲领" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí