"túi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"túi" trong tiếng Trung là 袋, đọc là dài.
袋 nghĩa là gì?
袋 (dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "túi".
袋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 袋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 袋 như thế nào?
Ví dụ: 我把钥匙放在袋子里。 (Tôi để chìa khóa trong túi.); 她买了一个新袋。 (Cô ấy mua một cái túi mới.).