YiWordsYiWords

Cùng cách viết:激光

guāng

cực quang

danh từ tiếng Trung
极光 cực quang

Cụm từ thường dùng

běiguāng
cực quang phương Bắc
guānshǎngguāng
ngắm cực quang

Câu ví dụ

xiǎngkànguāng
Tôi muốn thấy cực quang.
guāngzàidōngtiānchūxiàn
Cực quang xuất hiện vào mùa đông.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"cực quang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cực quang" trong tiếng Trung là 极光, đọc là jí guāng.
极光 nghĩa là gì?
极光 (jí guāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cực quang".
极光 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 极光 ngay trên trang này.
Đặt câu với 极光 như thế nào?
Ví dụ: 我想看极光。 (Tôi muốn thấy cực quang.); 极光在冬天出现。 (Cực quang xuất hiện vào mùa đông.).

Muốn nhớ "极光" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí