YiWordsYiWords

dìngjīn

tiền đặt cọc

danh từ tiếng Trung
定金 tiền đặt cọc

Cụm từ thường dùng

zhīdìngjīn
đặt tiền đặt cọc
shōudìngjīn
nhận tiền đặt cọc

Câu ví dụ

jiāolemǎifángdìngjīn
Tôi đã nộp tiền đặt cọc mua nhà.
màifāngyāoqiúdìngjīn
Bên bán yêu cầu tiền đặt cọc.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tiền đặt cọc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền đặt cọc" trong tiếng Trung là 定金, đọc là dìng jīn.
定金 nghĩa là gì?
定金 (dìng jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền đặt cọc".
定金 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 定金 ngay trên trang này.
Đặt câu với 定金 như thế nào?
Ví dụ: 我已交了买房定金。 (Tôi đã nộp tiền đặt cọc mua nhà.); 卖方要求定金。 (Bên bán yêu cầu tiền đặt cọc.).

Muốn nhớ "定金" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí