YiWordsYiWords

niánxīn

lương năm

danh từ tiếng Trung
年薪 lương năm

Cụm từ thường dùng

běnniánxīn
lương năm cơ bản
niánxīnshàngzhǎng
tăng lương năm

Câu ví dụ

deniánxīnhěngāo
Lương năm của anh ấy rất cao.
公司gōng sījiāngzài年底nián dǐ考虑kǎo lǜ年薪nián xīn调整tiáo zhěng
Công ty sẽ xét tăng lương năm vào cuối năm.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"lương năm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lương năm" trong tiếng Trung là 年薪, đọc là nián xīn.
年薪 nghĩa là gì?
年薪 (nián xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lương năm".
年薪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 年薪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 年薪 như thế nào?
Ví dụ: 他的年薪很高。 (Lương năm của anh ấy rất cao.); 公司将在年底考虑年薪调整。 (Công ty sẽ xét tăng lương năm vào cuối năm.).

Muốn nhớ "年薪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí