YiWordsYiWords

jiǎofèi

nộp phí

động từ tiếng Trung
缴费 nộp phí

Cụm từ thường dùng

jiǎofèifèi
nộp phí dịch vụ
jiǎofèizhùfèi
nộp phí đăng ký

Câu ví dụ

yàoxiānjiǎofèicáinéngchǎng
Bạn phải nộp phí trước khi vào cửa.
jīngjiǎofèizhùfèile
Tôi đã nộp phí đăng ký.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"nộp phí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nộp phí" trong tiếng Trung là 缴费, đọc là jiǎo fèi.
缴费 nghĩa là gì?
缴费 (jiǎo fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "nộp phí".
缴费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缴费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缴费 như thế nào?
Ví dụ: 你要先缴费才能入场。 (Bạn phải nộp phí trước khi vào cửa.); 我已经缴费注册费了。 (Tôi đã nộp phí đăng ký.).

Muốn nhớ "缴费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí