"đòn bẩy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đòn bẩy" trong tiếng Trung là 杠杆, đọc là gàng gǎn.
杠杆 nghĩa là gì?
杠杆 (gàng gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đòn bẩy".
杠杆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 杠杆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 杠杆 như thế nào?
Ví dụ: 他们用杠杆抬起重物。 (Họ dùng đòn bẩy để nâng vật nặng.); 杠杆有助于省力。 (Đòn bẩy giúp tiết kiệm sức lực.).