"triệt tiêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"triệt tiêu" trong tiếng Trung là 抵消, đọc là dǐ xiāo.
抵消 nghĩa là gì?
抵消 (dǐ xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "triệt tiêu".
抵消 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抵消 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抵消 như thế nào?
Ví dụ: 这两股力量相互抵消。 (Hai lực này triệt tiêu nhau.); 我们需要抵消风险。 (Chúng ta cần triệt tiêu rủi ro.).