YiWordsYiWords

xiāo

triệt tiêu

động từ tiếng Trung
抵消 triệt tiêu

Cụm từ thường dùng

相互xiāng hù抵消dǐ xiāo
triệt tiêu lẫn nhau
xiāoyǐngxiǎng
triệt tiêu ảnh hưởng

Câu ví dụ

zhèliǎng力量lì liàng相互xiāng hù抵消dǐ xiāo
Hai lực này triệt tiêu nhau.
menyàoxiāofēngxiǎn
Chúng ta cần triệt tiêu rủi ro.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"triệt tiêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"triệt tiêu" trong tiếng Trung là 抵消, đọc là dǐ xiāo.
抵消 nghĩa là gì?
抵消 (dǐ xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "triệt tiêu".
抵消 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抵消 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抵消 như thế nào?
Ví dụ: 这两股力量相互抵消。 (Hai lực này triệt tiêu nhau.); 我们需要抵消风险。 (Chúng ta cần triệt tiêu rủi ro.).

Muốn nhớ "抵消" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí