YiWordsYiWords

cǎixiá

mây đỏ

danh từ tiếng Trung
彩霞 mây đỏ

Cụm từ thường dùng

bàngwǎncǎixiá
mây đỏ buổi chiều
xīnshǎngcǎixiá
chiêm ngưỡng mây đỏ

Câu ví dụ

bàngwǎndecǎixiáhěnměi
Buổi chiều có mây đỏ rất đẹp.
我们wǒ men仰望yǎng wàng天空tiān kōngzhōngde彩霞cǎi xiá
Chúng tôi ngắm mây đỏ trên bầu trời.

Thời tiết và bầu trời

Câu hỏi thường gặp

"mây đỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mây đỏ" trong tiếng Trung là 彩霞, đọc là cǎi xiá.
彩霞 nghĩa là gì?
彩霞 (cǎi xiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "mây đỏ".
彩霞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 彩霞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 彩霞 như thế nào?
Ví dụ: 傍晚的彩霞很美。 (Buổi chiều có mây đỏ rất đẹp.); 我们仰望天空中的彩霞。 (Chúng tôi ngắm mây đỏ trên bầu trời.).

Muốn nhớ "彩霞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí