YiWordsYiWords

yángguāng

ánh nắng

danh từ tiếng Trung
阳光 ánh nắng

Cụm từ thường dùng

yángguāng
ánh nắng mặt trời
yángguāng
tắm ánh nắng

Câu ví dụ

yángguāngzhàojìnfángjiān
Ánh nắng chiếu vào phòng.
huanzuòzàiyángguāngxià
Tôi thích ngồi dưới ánh nắng.

Thời tiết và bầu trời

Câu hỏi thường gặp

"ánh nắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ánh nắng" trong tiếng Trung là 阳光, đọc là yáng guāng.
阳光 nghĩa là gì?
阳光 (yáng guāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ánh nắng".
阳光 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阳光 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阳光 như thế nào?
Ví dụ: 阳光照进房间。 (Ánh nắng chiếu vào phòng.); 我喜欢坐在阳光下。 (Tôi thích ngồi dưới ánh nắng.).

Muốn nhớ "阳光" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí