"trời quang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trời quang" trong tiếng Trung là 晴天, đọc là qíng tiān.
晴天 nghĩa là gì?
晴天 (qíng tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "trời quang".
晴天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晴天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晴天 như thế nào?
Ví dụ: 今天是晴天。 (Hôm nay là một ngày trời quang.); 我喜欢晴天去散步。 (Tôi thích trời quang để đi dạo.).