"mắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mắc" trong tiếng Trung là 患, đọc là huàn.
患 nghĩa là gì?
患 (huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mắc".
患 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 患 ngay trên trang này.
Đặt câu với 患 như thế nào?
Ví dụ: 他患了感冒。 (Anh ấy mắc cảm cúm.); 她患了大错。 (Cô ấy mắc sai lầm lớn.).