YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

huàn

mắc

động từ tiếng Trung
患 mắc

Cụm từ thường dùng

huànbìng
mắc bệnh
huàncuò
mắc lỗi

Câu ví dụ

huànlegǎnmào
Anh ấy mắc cảm cúm.
huànlecuò
Cô ấy mắc sai lầm lớn.

Bệnh thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"mắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mắc" trong tiếng Trung là 患, đọc là huàn.
患 nghĩa là gì?
患 (huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mắc".
患 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 患 ngay trên trang này.
Đặt câu với 患 như thế nào?
Ví dụ: 他患了感冒。 (Anh ấy mắc cảm cúm.); 她患了大错。 (Cô ấy mắc sai lầm lớn.).

Muốn nhớ "患" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí