YiWordsYiWords

lóng

câm điếc

tính từ tiếng Trung
聋哑 câm điếc

Cụm từ thường dùng

lóngértóng
trẻ em câm điếc
lóngxuéxiào
trường dành cho người câm điếc

Câu ví dụ

shìlóngrén
Anh ấy là người câm điếc.
yǒu专门zhuān ménwèi聋哑lóng yǎ儿童ér tóngkāidebān
Có lớp học đặc biệt cho trẻ câm điếc.

Bệnh thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"câm điếc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"câm điếc" trong tiếng Trung là 聋哑, đọc là lóng yǎ.
聋哑 nghĩa là gì?
聋哑 (lóng yǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "câm điếc".
聋哑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 聋哑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 聋哑 như thế nào?
Ví dụ: 他是聋哑人。 (Anh ấy là người câm điếc.); 有专门为聋哑儿童开的班。 (Có lớp học đặc biệt cho trẻ câm điếc.).

Muốn nhớ "聋哑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí