YiWordsYiWords

gǎnrǎn

lây nhiễm

động từ tiếng Trung
感染 lây nhiễm

Cụm từ thường dùng

gǎnrǎnbìng
lây nhiễm bệnh
gǎnrǎnfēngxiǎn
nguy cơ lây nhiễm

Câu ví dụ

bìngrónggǎnrǎn
Virus dễ lây nhiễm.
预防yù fáng感染gǎn rǎnhěn重要zhòng yào
Phòng tránh lây nhiễm là rất cần thiết.

Bệnh thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"lây nhiễm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lây nhiễm" trong tiếng Trung là 感染, đọc là gǎn rǎn.
感染 nghĩa là gì?
感染 (gǎn rǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lây nhiễm".
感染 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 感染 ngay trên trang này.
Đặt câu với 感染 như thế nào?
Ví dụ: 病毒容易感染。 (Virus dễ lây nhiễm.); 预防感染很重要。 (Phòng tránh lây nhiễm là rất cần thiết.).

Muốn nhớ "感染" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí