"giả dối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giả dối" trong tiếng Trung là 虚假, đọc là xū jiǎ.
虚假 nghĩa là gì?
虚假 (xū jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "giả dối".
虚假 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虚假 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虚假 như thế nào?
Ví dụ: 我不喜欢虚假。 (Tôi không thích sự giả dối.); 他总是表现得很虚假。 (Anh ta luôn tỏ ra giả dối.).