YiWordsYiWords

jiǎ

giả dối

tính từ tiếng Trung
虚假 giả dối

Cụm từ thường dùng

虚假xū jiǎ言语yán yǔ
lời nói giả dối
虚假xū jiǎ行为xíng wéi
hành động giả dối

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān虚假xū jiǎ
Tôi không thích sự giả dối.
总是zǒng shì表现biǎo xiàndehěn虚假xū jiǎ
Anh ta luôn tỏ ra giả dối.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"giả dối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giả dối" trong tiếng Trung là 虚假, đọc là xū jiǎ.
虚假 nghĩa là gì?
虚假 (xū jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "giả dối".
虚假 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虚假 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虚假 như thế nào?
Ví dụ: 我不喜欢虚假。 (Tôi không thích sự giả dối.); 他总是表现得很虚假。 (Anh ta luôn tỏ ra giả dối.).

Muốn nhớ "虚假" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí