"động tĩnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động tĩnh" trong tiếng Trung là 动静, đọc là dòng jìng.
动静 nghĩa là gì?
动静 (dòng jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "động tĩnh".
动静 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动静 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动静 như thế nào?
Ví dụ: 一整天都没有动静。 (Cả ngày không có động tĩnh gì.); 我在等他的动静。 (Tôi đang chờ động tĩnh từ anh ấy.).