YiWordsYiWords

dòngjìng

động tĩnh

danh từ tiếng Trung
动静 động tĩnh

Cụm từ thường dùng

méiyǒudòngjìng
không có động tĩnh
guānzhùdòngjìng
theo dõi động tĩnh

Câu ví dụ

整天zhěng tiāndōu没有méi yǒu动静dòng jìng
Cả ngày không có động tĩnh gì.
zàiděngdedòngjìng
Tôi đang chờ động tĩnh từ anh ấy.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"động tĩnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động tĩnh" trong tiếng Trung là 动静, đọc là dòng jìng.
动静 nghĩa là gì?
动静 (dòng jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "động tĩnh".
动静 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动静 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动静 như thế nào?
Ví dụ: 一整天都没有动静。 (Cả ngày không có động tĩnh gì.); 我在等他的动静。 (Tôi đang chờ động tĩnh từ anh ấy.).

Muốn nhớ "动静" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí