YiWordsYiWords

zhíjué

trực giác

danh từ tiếng Trung
直觉 trực giác

Cụm từ thường dùng

píngzhíjué
theo trực giác
zhíjuéqiáng
trực giác mạnh

Câu ví dụ

píngzhíjuézuòzhèjiànshì
Tôi làm việc này theo trực giác.
dezhíjuéhěnhǎo
Cô ấy có trực giác rất tốt.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"trực giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trực giác" trong tiếng Trung là 直觉, đọc là zhí jué.
直觉 nghĩa là gì?
直觉 (zhí jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "trực giác".
直觉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 直觉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 直觉 như thế nào?
Ví dụ: 我凭直觉做这件事。 (Tôi làm việc này theo trực giác.); 她的直觉很好。 (Cô ấy có trực giác rất tốt.).

Muốn nhớ "直觉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí