YiWordsYiWords

qiǎo

trùng hợp

danh từ tiếng Trung
巧合 trùng hợp

Cụm từ thường dùng

qiǎo
một sự trùng hợp
ǒuránqiǎo
trùng hợp ngẫu nhiên

Câu ví dụ

zhēnshìyǒudeqiǎo
Thật là một trùng hợp thú vị.
menzàizhèjiànzhēnshìqiǎo
Chúng ta gặp nhau ở đây đúng là trùng hợp.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"trùng hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trùng hợp" trong tiếng Trung là 巧合, đọc là qiǎo hé.
巧合 nghĩa là gì?
巧合 (qiǎo hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "trùng hợp".
巧合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 巧合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 巧合 như thế nào?
Ví dụ: 真是有趣的巧合。 (Thật là một trùng hợp thú vị.); 我们在这里遇见真是巧合。 (Chúng ta gặp nhau ở đây đúng là trùng hợp.).

Muốn nhớ "巧合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí