"còn sót lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"còn sót lại" trong tiếng Trung là 残留, đọc là cán liú.
残留 nghĩa là gì?
残留 (cán liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "còn sót lại".
残留 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 残留 ngay trên trang này.
Đặt câu với 残留 như thế nào?
Ví dụ: 只残留几个人了。 (Chỉ còn sót lại vài người.); 还残留一点食物。 (Một ít thức ăn còn sót lại.).