YiWordsYiWords

cánliú

còn sót lại

động từ tiếng Trung
残留 còn sót lại

Cụm từ thường dùng

hái残留cán liú一点yī diǎn
còn sót lại một ít
cánliúhén
dấu vết còn sót lại

Câu ví dụ

zhīcánliúrénle
Chỉ còn sót lại vài người.
hái残留cán liú一点yī diǎn食物shí wù
Một ít thức ăn còn sót lại.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"còn sót lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"còn sót lại" trong tiếng Trung là 残留, đọc là cán liú.
残留 nghĩa là gì?
残留 (cán liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "còn sót lại".
残留 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 残留 ngay trên trang này.
Đặt câu với 残留 như thế nào?
Ví dụ: 只残留几个人了。 (Chỉ còn sót lại vài người.); 还残留一点食物。 (Một ít thức ăn còn sót lại.).

Muốn nhớ "残留" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí