YiWordsYiWords

ma sát

danh từ tiếng Trung
摩擦 ma sát

Cụm từ thường dùng

lực ma sát
减少jiǎn shǎo摩擦mó cā
giảm ma sát

Câu ví dụ

使shǐbiǎomiànbiàn
Ma sát làm nóng bề mặt.
yóu有助于yǒu zhù yú减少jiǎn shǎo摩擦mó cā
Dầu giúp giảm ma sát.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"ma sát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ma sát" trong tiếng Trung là 摩擦, đọc là mó cā.
摩擦 nghĩa là gì?
摩擦 (mó cā) trong tiếng Trung có nghĩa là "ma sát".
摩擦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摩擦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摩擦 như thế nào?
Ví dụ: 摩擦使表面变热。 (Ma sát làm nóng bề mặt.); 油有助于减少摩擦。 (Dầu giúp giảm ma sát.).

Muốn nhớ "摩擦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí