"ma sát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ma sát" trong tiếng Trung là 摩擦, đọc là mó cā.
摩擦 nghĩa là gì?
摩擦 (mó cā) trong tiếng Trung có nghĩa là "ma sát".
摩擦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摩擦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摩擦 như thế nào?
Ví dụ: 摩擦使表面变热。 (Ma sát làm nóng bề mặt.); 油有助于减少摩擦。 (Dầu giúp giảm ma sát.).