YiWordsYiWords

chāoshēng

siêu âm

danh từ tiếng Trung
超声波 siêu âm

Cụm từ thường dùng

chāoshēng
máy siêu âm
chāoshēngyùnjiǎn
siêu âm thai

Câu ví dụ

biānyòngchāoshēngshí
Dơi dùng siêu âm để săn mồi.
shēngyòngchāoshēngjiǎnchátāiér
Bác sĩ kiểm tra thai bằng siêu âm.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"siêu âm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"siêu âm" trong tiếng Trung là 超声波, đọc là chāo shēng bō.
超声波 nghĩa là gì?
超声波 (chāo shēng bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "siêu âm".
超声波 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 超声波 ngay trên trang này.
Đặt câu với 超声波 như thế nào?
Ví dụ: 蝙蝠用超声波捕食。 (Dơi dùng siêu âm để săn mồi.); 医生用超声波检查胎儿。 (Bác sĩ kiểm tra thai bằng siêu âm.).

Muốn nhớ "超声波" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí