YiWordsYiWords

shēngxiù

rỉ sét

động từ tiếng Trung
生锈 rỉ sét

Cụm từ thường dùng

tiěshēngxiù
sắt rỉ sét
pǐnshēngxiù
đồ vật bị rỉ sét

Câu ví dụ

tiěménjīngshēngxiùle
Cửa sắt đã rỉ sét.
自行车zì xíng chēfàngjiǔlehuì生锈shēng xiù
Xe đạp để lâu bị rỉ sét.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"rỉ sét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rỉ sét" trong tiếng Trung là 生锈, đọc là shēng xiù.
生锈 nghĩa là gì?
生锈 (shēng xiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "rỉ sét".
生锈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生锈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生锈 như thế nào?
Ví dụ: 铁门已经生锈了。 (Cửa sắt đã rỉ sét.); 自行车放久了会生锈。 (Xe đạp để lâu bị rỉ sét.).

Muốn nhớ "生锈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí