YiWordsYiWords

gǎnkǎi

cảm khái

động từ tiếng Trung
感慨 cảm khái

Cụm từ thường dùng

duìrénshēnggǎnkǎi
cảm khái về cuộc đời
duìjǐnggǎnkǎi
cảm khái trước cảnh vật

Câu ví dụ

huíshǒuguògǎnkǎiwànfēn
Nhìn lại quá khứ, tôi cảm khái rất nhiều.
duìchéngshìdebiànhuàgǎnkǎi
Anh ấy cảm khái trước sự thay đổi của thành phố.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"cảm khái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm khái" trong tiếng Trung là 感慨, đọc là gǎn kǎi.
感慨 nghĩa là gì?
感慨 (gǎn kǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm khái".
感慨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 感慨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 感慨 như thế nào?
Ví dụ: 回首过去,我感慨万分。 (Nhìn lại quá khứ, tôi cảm khái rất nhiều.); 他对城市的变化感慨不已。 (Anh ấy cảm khái trước sự thay đổi của thành phố.).

Muốn nhớ "感慨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí