YiWordsYiWords

chéngbiàn

không thay đổi

tính từ tiếng Trung
一成不变 không thay đổi

Cụm từ thường dùng

chéngbiàndezhuàngtài
tình trạng không thay đổi
chéngbiàndeshēnghuó
cuộc sống không thay đổi

Câu ví dụ

degōngzuòduōniánchéngbiàn
Công việc của anh ấy không thay đổi suốt nhiều năm.
我们wǒ men应该yīng gāiguò一成不变yī chéng bù biànde生活shēng huó
Chúng ta không nên sống một cuộc sống không thay đổi.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"không thay đổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thay đổi" trong tiếng Trung là 一成不变, đọc là yì chéng bú biàn.
一成不变 nghĩa là gì?
一成不变 (yì chéng bú biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thay đổi".
一成不变 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一成不变 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一成不变 như thế nào?
Ví dụ: 他的工作多年一成不变。 (Công việc của anh ấy không thay đổi suốt nhiều năm.); 我们不应该过一成不变的生活。 (Chúng ta không nên sống một cuộc sống không thay đổi.).

Muốn nhớ "一成不变" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí