YiWordsYiWords

ěrxīn

mới mẻ

tính từ tiếng Trung
耳目一新 mới mẻ

Cụm từ thường dùng

ràngréněrxīndexiǎng
ý tưởng mới mẻ
ěrxīndeyàn
trải nghiệm mới mẻ

Câu ví dụ

zhègeshèràngréněrxīn
Thiết kế này rất mới mẻ.
láidàoshēngchéngshìdegǎnjuéràngréněrxīn
Cảm giác mới mẻ khi đến thành phố lạ.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"mới mẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mới mẻ" trong tiếng Trung là 耳目一新, đọc là ěr mù yì xīn.
耳目一新 nghĩa là gì?
耳目一新 (ěr mù yì xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mới mẻ".
耳目一新 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耳目一新 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耳目一新 như thế nào?
Ví dụ: 这个设计让人耳目一新。 (Thiết kế này rất mới mẻ.); 来到陌生城市的感觉让人耳目一新。 (Cảm giác mới mẻ khi đến thành phố lạ.).

Muốn nhớ "耳目一新" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí